kén chọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyển lựa, lựa chọn một cách kỹ lưỡng và khắt khe: Hành động chọn lựa trong số nhiều đối tượng dựa trên những tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt để tìm ra người hoặc vật tốt nhất, phù hợp nhất.
- Tỉ mỉ, cẩn thận khi lựa chọn: Thể hiện thái độ không dễ dàng chấp nhận, đòi hỏi sự hoàn hảo hoặc đáp ứng đầy đủ các điều kiện đặt ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đang kén chọn những ứng viên xuất sắc nhất cho vị trí quản lý. (Công ty đang tuyển lựa một cách kỹ lưỡng những ứng viên xuất sắc nhất cho vị trí quản lý.)
- Cô ấy rất kén chọn trong việc mua sắm, luôn xem xét chất lượng từng sản phẩm. (Cô ấy rất tỉ mỉ, cẩn thận trong việc mua sắm, luôn xem xét chất lượng từng sản phẩm.)
- Ban giám khảo phải kén chọn hơn trăm bài dự thi để tìm ra tác phẩm đoạt giải. (Ban giám khảo phải lựa chọn một cách khắt khe từ hơn trăm bài dự thi để tìm ra tác phẩm đoạt giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kén chọn kỹ lưỡng": Nhấn mạnh mức độ cẩn thận, tỉ mỉ cao trong việc lựa chọn.
- Họ kén chọn kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ cho đám cưới.
- "có tính kén chọn": Dùng như một tính từ để miêu tả bản chất hay thói quen của một người hay một tổ chức nào đó.
- Anh ấy có tính kén chọn về bạn bè, không dễ dàng kết thân.
Biến thể và từ gần giống
- Kén (động từ): Thường dùng với nghĩa tương tự "kén chọn", nhưng có thể ngắn gọn hơn. Ví dụ: .
- Chọn lọc (động từ): Nhấn mạnh đến việc lựa ra những thứ tốt, loại bỏ những thứ không đạt yêu cầu. "Kén chọn" thường hàm ý tiêu chuẩn cao từ người chọn, trong khi "chọn lọc" có thể mang tính khách quan hơn.
- Tuyển chọn (động từ): Thường dùng trong bối cảnh chính thức như tuyển dụng, thi cử. "Kén chọn" có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, từ công việc đến đời sống cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Lựa chọn kỹ càng: Lựa chọn một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Tuyển lựa: Lựa chọn (thường với số lượng nhiều và cho mục đích cụ thể).
- Chọn lựa khắt khe: Lựa chọn với những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "kén chọn" trong tiếng Việt. Hành động thường được bổ nghĩa bằng các trạng từ như "kỹ lưỡng", "khắt khe").
Thành ngữ liên quan
- Kén cá chọn canh: Thành ngữ này phóng đại hình ảnh của việc "kén chọn", ví von việc lựa chọn quá kỹ tính, khó tính ngay cả trong những việc nhỏ nhặt như chọn món ăn.
- Cứ kén cá chọn canh mãi thì chẳng mua được gì đâu. (Cứ tỉ mỉ, khó tính trong lựa chọn mãi thì sẽ chẳng mua được gì đâu.)
- Nh. Kén: Kén chọn học sinh gửi đi học nước ngoài.